Tâm HSK

需求

xūqiú
nhu cầu
yêu cầu; cần; (kinh tế) nhu cầu

需求 (xūqiú, Hán Việt: nhu cầu) nghĩa là yêu cầu; cần; (kinh tế) nhu cầu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

需 nhu · 5 từ

求 cầu · 25 từ