展现 (zhǎnxiàn, Hán Việt: triển hiện) nghĩa là mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
展 triển · 17 từ
发展fāzhǎnsự phát triển展示zhǎnshìtiết lộ展开zhǎnkāimở ra展览zhǎnlǎntrưng bày开展kāizhǎnkhai mạc展出zhǎnchūtrưng bày进展jìnzhǎntiến triển扩展kuòzhǎnmở rộng