Tâm HSK

培养

péiyǎng
bồi dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng

培养 (péiyǎng, Hán Việt: bồi dưỡng) nghĩa là nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

培 bồi · 5 từ

养 dưỡng · 22 từ