培养 (péiyǎng, Hán Việt: bồi dưỡng) nghĩa là nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
培养 (péiyǎng, Hán Việt: bồi dưỡng) nghĩa là nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.