Tâm HSK

栽培

zāipéi
tài bồi
trồng; trồng trọt; đào tạo

栽培 (zāipéi, Hán Việt: tài bồi) nghĩa là trồng; trồng trọt; đào tạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

培 bồi · 5 từ