养老
yǎnglǎo
dưỡng lão
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
养老 (yǎnglǎo, Hán Việt: dưỡng lão) nghĩa là chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 养老
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
养 dưỡng · 22 từ
养成yǎngchéngbồi dưỡng培养péiyǎngnuôi dưỡng营养yíngyǎngdinh dưỡng收养shōuyǎngnhận nuôi và chăm sóc抚养fǔyǎngnuôi dưỡng保养bǎoyǎngchăm sóc sức khỏe tốt领养lǐngyǎngnhận nuôi养活yǎnghuochu cấp