Tâm HSK

养老

yǎnglǎo
dưỡng lão
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí

养老 (yǎnglǎo, Hán Việt: dưỡng lão) nghĩa là chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 养老

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

养 dưỡng · 22 từ

老 lão · 30 từ