Tâm HSK

养活

yǎnghuo
dưỡng hoạt
chu cấp; nuôi (động vật, gia đình, v.v.); chăn nuôi

养活 (yǎnghuo, Hán Việt: dưỡng hoạt) nghĩa là chu cấp; nuôi (động vật, gia đình, v.v.); chăn nuôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

养 dưỡng · 22 từ

活 hoạt · 16 từ