赎 shúthụcchuộc; chuộc lại HSK 7–9 赎 (shú, Hán Việt: thục) nghĩa là chuộc; chuộc lại. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 赎