Tâm HSK

分组

fēnzǔ
phân tổ
chia thành nhóm; nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn); nhóm phụ

分组 (fēnzǔ, Hán Việt: phân tổ) nghĩa là chia thành nhóm; nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn); nhóm phụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

组 tổ · 10 từ