Tâm HSK

组合

zǔhé
tổ hợp
lắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợp

组合 (zǔhé, Hán Việt: tổ hợp) nghĩa là lắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

组 tổ · 10 từ

合 hợp · 47 từ