Tâm HSK

组织

zǔzhī
tổ chức
tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô

组织 (zǔzhī, Hán Việt: tổ chức) nghĩa là tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

组 tổ · 10 từ

织 chức · 3 từ