纺织 (fǎngzhī, Hán Việt: phưởng chức) nghĩa là dệt may. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纺织 (fǎngzhī, Hán Việt: phưởng chức) nghĩa là dệt may. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.