Tâm HSK

试点

shìdiǎn
thí điểm
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm

试点 (shìdiǎn, Hán Việt: thí điểm) nghĩa là điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

试 thí · 17 từ

点 điểm · 38 từ