试点 (shìdiǎn, Hán Việt: thí điểm) nghĩa là điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
试 thí · 17 từ
考试kǎoshìthi, kỳ thi面试miànshìđược phỏng vấn试题shìtícâu hỏi thi笔试bǐshìkỳ thi viết测试cèshìkiểm tra试验shìyànthí nghiệm尝试chángshìthử试用shìyòngthử nghiệm thứ gì đó