Tâm HSK

试用

shìyòng
thí dụng
thử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việc

试用 (shìyòng, Hán Việt: thí dụng) nghĩa là thử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việc. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 试用

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

试 thí · 17 từ

用 dụng · 53 từ