试用 (shìyòng, Hán Việt: thí dụng) nghĩa là thử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việc. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 试用
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
试 thí · 17 từ
考试kǎoshìthi, kỳ thi面试miànshìđược phỏng vấn试题shìtícâu hỏi thi笔试bǐshìkỳ thi viết测试cèshìkiểm tra试验shìyànthí nghiệm尝试chángshìthử试卷shìjuànbài thi