Tâm HSK

生活

shēnghuó
sinh hoạt
sống; cuộc sống; sinh kế

生活 (shēnghuó, Hán Việt: sinh hoạt) nghĩa là sống; cuộc sống; sinh kế. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 生活

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

活 hoạt · 16 từ