Tâm HSK

生活费

shēnghuófèi
sinh hoạt phí
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng

生活费 (shēnghuófèi, Hán Việt: sinh hoạt phí) nghĩa là chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

活 hoạt · 16 từ

费 phí · 22 từ