活跃 (huóyuè, Hán Việt: hoạt dược) nghĩa là năng động; sôi nổi; phấn khích. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
活 hoạt · 16 từ
生活shēnghuósống活动huódòngtập thể dục活泼huóposôi nổi灵活línghuólinh hoạt活力huólìnăng lượng激活jīhuókích hoạt复活fùhuóhồi sinh活儿huórcông việc