Tâm HSK

踊跃

yǒngyuè
dũng dược
nhảy; lao vào; háo hức

踊跃 (yǒngyuè, Hán Việt: dũng dược) nghĩa là nhảy; lao vào; háo hức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跃 dược · 4 từ