Tâm HSK

跳跃

tiàoyuè
khiêu dược
nhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng

跳跃 (tiàoyuè, Hán Việt: khiêu dược) nghĩa là nhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跳 khiêu · 8 từ

跃 dược · 4 từ