Tâm HSK

跳伞

tiàosǎn
khiêu tán
nhảy dù; nhảy khỏi máy bay

跳伞 (tiàosǎn, Hán Việt: khiêu tán) nghĩa là nhảy dù; nhảy khỏi máy bay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跳 khiêu · 8 từ