Tâm HSK

活力

huólì
hoạt lực
năng lượng; sức sống; sinh lực

活力 (huólì, Hán Việt: hoạt lực) nghĩa là năng lượng; sức sống; sinh lực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

活 hoạt · 16 từ

力 lực · 64 từ