Tâm HSK

领养

lǐngyǎng
lĩnh dưỡng
nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)

领养 (lǐngyǎng, Hán Việt: lĩnh dưỡng) nghĩa là nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

养 dưỡng · 22 từ