Tâm HSK

领域

lǐngyù
lĩnh vực
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực

领域 (lǐngyù, Hán Việt: lĩnh vực) nghĩa là miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

域 vực · 6 từ