领域 (lǐngyù, Hán Việt: lĩnh vực) nghĩa là miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
领 lĩnh · 25 từ
领导lǐngdǎodẫn dắt领先lǐngxiāndẫn đầu领带lǐngdàicà vạt领取lǐngqǔnhận本领běnlǐngkỹ năng带领dàilǐngdẫn dắt率领shuàilǐngdẫn dắt白领báilǐnglao động trí óc