流域 (liúyù, Hán Việt: lưu vực) nghĩa là lưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
流 lưu · 33 từ
交流jiāoliútrao đổi流行liúxínglan truyền流利liúlìlưu loát流感liúgǎncúm流传liúchuánlan truyền河流héliúsông一流yīliúchất lượng hàng đầu流动liúdòngchảy