Tâm HSK

流域

liúyù
lưu vực
lưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nước

流域 (liúyù, Hán Việt: lưu vực) nghĩa là lưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

域 vực · 6 từ