周折 (zhōuzhé, Hán Việt: chu chiết) nghĩa là khúc mắc; thăng trầm; phức tạp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
周 chu · 14 từ
周末zhōumòcuối tuần周围zhōuwéivùng lân cận周年zhōuniánkỷ niệm四周sìzhōuxung quanh周边zhōubiānngoại vi周期zhōuqīchu kỳ众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết周到zhōudàochu đáo