Tâm HSK

周边

zhōubiān
chu biên
ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh

周边 (zhōubiān, Hán Việt: chu biên) nghĩa là ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

周 chu · 14 từ

边 biên · 32 từ