周边 (zhōubiān, Hán Việt: chu biên) nghĩa là ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
周 chu · 14 từ
周末zhōumòcuối tuần周围zhōuwéivùng lân cận周年zhōuniánkỷ niệm四周sìzhōuxung quanh周期zhōuqīchu kỳ众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết周到zhōudàochu đáo上周shàngzhōutuần trước