Tâm HSK

上周

shàngzhōu
thượng chu
tuần trước

上周 (shàngzhōu, Hán Việt: thượng chu) nghĩa là tuần trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

周 chu · 14 từ