Tâm HSK

进攻

jìngōng
tiến công
tấn công; tập kích; tấn công chủ động

进攻 (jìngōng, Hán Việt: tiến công) nghĩa là tấn công; tập kích; tấn công chủ động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

攻 công · 5 từ