负 (fù, Hán Việt: phụ) nghĩa là mang; cõng; quay lưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 负
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
负 (fù, Hán Việt: phụ) nghĩa là mang; cõng; quay lưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.