负责 (fùzé, Hán Việt: phụ trách) nghĩa là chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 负责
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
负 phụ · 13 từ
负担fùdāngánh chịu负面fùmiàntiêu cực欺负qīfubắt nạt胜负shèngfùthắng hoặc bại辜负gūfùkhông đáp ứng được自负zìfùtự phụ负有fùyǒuchịu trách nhiệm肩负jiānfùgánh vác