Tâm HSK

谴责

qiǎnzé
khiển trách
lên án; kết tội; chỉ trích

谴责 (qiǎnzé, Hán Việt: khiển trách) nghĩa là lên án; kết tội; chỉ trích. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

责 trách · 10 từ