熊猫 xióngmāohùng miêugấu trúc HSK 7–9 熊猫 (xióngmāo, Hán Việt: hùng miêu) nghĩa là gấu trúc. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 熊 Cụm từ thường gặp có 熊猫大熊猫dàxióngmāogấu trúc lớn