Tâm HSK

责任感

zérèngǎn
trách nhâm cảm
tinh thần trách nhiệm

责任感 (zérèngǎn, Hán Việt: trách nhâm cảm) nghĩa là tinh thần trách nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

责 trách · 10 từ

任 nhâm · 25 từ

感 cảm · 32 từ