责任感 (zérèngǎn, Hán Việt: trách nhâm cảm) nghĩa là tinh thần trách nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
责 trách · 10 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về责任zérèntrách nhiệm负责人fùzérénngười phụ trách职责zhízénhiệm vụ指责zhǐzéchỉ trích谴责qiǎnzélên án责怪zéguàitrách mắng自责zìzétự trách
任 nhâm · 25 từ
任何rènhébất kỳ任务rènwunhiệm vụ责任zérèntrách nhiệm信任xìnrèntin tưởng主任zhǔrèngiám đốc担任dānrèngiữ chức vụ trong cơ quan nhà nước任意rènyìbất kỳ任命rènmìngbổ nhiệm