任意 (rènyì, Hán Việt: nhâm ý) nghĩa là bất kỳ; tùy ý; theo ý muốn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
任 nhâm · 25 từ
任何rènhébất kỳ任务rènwunhiệm vụ责任zérèntrách nhiệm信任xìnrèntin tưởng主任zhǔrèngiám đốc担任dānrèngiữ chức vụ trong cơ quan nhà nước任命rènmìngbổ nhiệm前任qiánrènngười tiền nhiệm