Tâm HSK

自责

zìzé
tự trách
tự trách

自责 (zìzé, Hán Việt: tự trách) nghĩa là tự trách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

责 trách · 10 từ