Tâm HSK

负有

fùyǒu
phụ hữu
chịu trách nhiệm

负有 (fùyǒu, Hán Việt: phụ hữu) nghĩa là chịu trách nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

负 phụ · 13 từ

有 hữu · 71 từ