负有 (fùyǒu, Hán Việt: phụ hữu) nghĩa là chịu trách nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
负 phụ · 13 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về负责人fùzérénngười phụ trách负担fùdāngánh chịu负面fùmiàntiêu cực欺负qīfubắt nạt胜负shèngfùthắng hoặc bại辜负gūfùkhông đáp ứng được自负zìfùtự phụ