莫过于 (mòguòyú, Hán Việt: mạc quá vu) nghĩa là không gì có thể vượt qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
莫 mạc · 5 từ
莫名其妙mòmíngqímiàokhó hiểu莫非mòfēicó thể nào一筹莫展yīchóumòzhǎnkhông tìm được giải pháp变幻莫测biànhuànmòcèthay đổi không thể đoán trước
过 quá · 50 từ
过去guòquđi qua đó过来guòlailại đây, đi qua đây过年guòniánăn Tết经过jīngguòđi qua难过nánguòcảm thấy buồn过节guòjiéăn mừng lễ hội不过bùguòchỉ通过tōngguòđi qua