莫名其妙
mòmíngqímiào
mạc danh kì diệu
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
莫名其妙 (mòmíngqímiào, Hán Việt: mạc danh kì diệu) nghĩa là (thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
莫 mạc · 5 từ
莫非mòfēicó thể nào莫过于mòguòyúkhông gì có thể vượt qua一筹莫展yīchóumòzhǎnkhông tìm được giải pháp变幻莫测biànhuànmòcèthay đổi không thể đoán trước
名 danh · 40 từ
姓名xìngmínghọ tên名字míngzitên名单míngdāndanh sách tên名人míngrénnhân vật有名yǒumíngnổi tiếng著名zhùmíngnổi tiếng报名bàomíngđăng ký点名diǎnmíngđiểm danh
其 kì · 17 từ
其他qítākhác其实qíshíthực ra其中qízhōngtrong số尤其yóuqíđặc biệt其次qícìtiếp theo其余qíyúphần còn lại极其jíqícực kỳ与其yǔqíthay vì... (dùng trong cấu trúc d…