Tâm HSK

美妙

měimiào
mĩ diệu
đẹp; tuyệt vời; rực rỡ

美妙 (měimiào, Hán Việt: mĩ diệu) nghĩa là đẹp; tuyệt vời; rực rỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

妙 diệu · 6 từ