Tâm HSK

精妙

jīngmiào
tinh diệu
tinh xảo; tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật)

精妙 (jīngmiào, Hán Việt: tinh diệu) nghĩa là tinh xảo; tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

妙 diệu · 6 từ