精确 (jīngquè, Hán Việt: tinh xác) nghĩa là chính xác. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
精 tinh · 27 từ
精彩jīngcǎituyệt vời精神jīngshéntinh thần精力jīnglìnăng lượng精心jīngxīnhết sức cẩn thận酒精jiǔjīngcồn精致jīngzhìtinh xảo精美jīngměitinh xảo精通jīngtōngthành thạo