Tâm HSK

面部

miànbù
diện bộ
khuôn mặt (bộ phận cơ thể)

面部 (miànbù, Hán Việt: diện bộ) nghĩa là khuôn mặt (bộ phận cơ thể). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

部 bộ · 27 từ