Tâm HSK

精通

jīngtōng
tinh thông
thành thạo; làm chủ (một môn học)

精通 (jīngtōng, Hán Việt: tinh thông) nghĩa là thành thạo; làm chủ (một môn học). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

通 thông · 43 từ