Tâm HSK

摆放

bǎifàng
bãi phóng
sắp xếp; bố trí; bày biện

摆放 (bǎifàng, Hán Việt: bãi phóng) nghĩa là sắp xếp; bố trí; bày biện. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摆 bãi · 6 từ

放 phóng · 29 từ