Tâm HSK

摆脱

bǎituō
bãi thoát
thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ

摆脱 (bǎituō, Hán Việt: bãi thoát) nghĩa là thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摆 bãi · 6 từ

脱 thoát · 8 từ