Tâm HSK

摆动

bǎidòng
bãi động
đung đưa; di chuyển qua lại; dao động

摆动 (bǎidòng, Hán Việt: bãi động) nghĩa là đung đưa; di chuyển qua lại; dao động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摆 bãi · 6 từ

动 động · 77 từ