摆设 (bǎishè, Hán Việt: bãi thiết) nghĩa là bày biện; trưng bày; bài trí (phòng hoặc nhà). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- bǎi shè bày biện; trưng bày; bài trí (phòng hoặc nhà)
- bǎi she đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.