Tâm HSK

香料

xiāngliào
hương liêu
gia vị; chất tạo mùi; hương liệu

香料 (xiāngliào, Hán Việt: hương liêu) nghĩa là gia vị; chất tạo mùi; hương liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

香 hương · 8 từ

料 liêu · 21 từ