香油 (xiāngyóu, Hán Việt: hương du) nghĩa là dầu mè; dầu thơm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
香 hương · 8 từ
香蕉xiāngjiāoquả chuối香水xiāngshuǐnước hoa香肠xiāngchángxúc xích香烟xiāngyānthuốc lá香味xiāngwèihương thơm口香糖kǒuxiāngtángkẹo cao su香料xiāngliàogia vị