Tâm HSK

僵化

jiānghuà
cương hóa
trở nên cứng nhắc

僵化 (jiānghuà, Hán Việt: cương hóa) nghĩa là trở nên cứng nhắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

僵 cương · 3 từ

化 hóa · 35 từ