Tâm HSK

变化

biànhuà
biến hóa
thay đổi; biến đổi; biến hoá

变化 (biànhuà, Hán Việt: biến hóa) nghĩa là thay đổi; biến đổi; biến hoá. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

变 biến · 19 từ

化 hóa · 35 từ